Hiện nay tiếng Hàn là một trong những ngoại ngữ được nhiều người yêu thích. Cũng như nhiều ngôn ngữ khác, khi bắt đầu học tiếng Hàn bạn cũng cần học bảng chữ cái – điều quan trọng đầu tiên. Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Hàn cho người mới học, cùng chú ý theo dõi nhé.

1. Nguồn gốc của bảng chữ cái tiếng Hàn

Ban đầu bảng chữ cái tiếng Hàn có 28 chữ cái bao gồm 11 nguyên âm và 17 phụ âm được tạo ra bởi vua Sejong, vị vua đời thứ 4 của triều đại Joseon năm 1443 tại thời điểm sau Công Nguyên. Các phụ âm và nguyên âm trong tiếng Hàn được gọi là “Hangeul”.

Trước khi có Hangeul, người Hàn Quốc không hệ thống chữ viết riêng và họ đã dùng các ký tự chữ Hoa, do đó gây rất nhiều khó khăn cho người bình thường trong việc đọc và viết tiếng Hàn. 

“Hangeul” được phát minh đúng với mục đích của vua Sejong khi tạo ra bảng chữ cái này là để tạo sự dễ dàng trong học đọc học viết cho toàn dân, bất cứ ai cũng có thể học được tiếng Hàn Quốc một cách dễ dàng.

bảng chữ cái tiếng hàn cho người mới họcCách học bảng chữ cái tiếng Hàn

Cho đến hiện nay bảng chữ cái tiếng Hàn được thu gọn lại chỉ còn 10 nguyên âm cơ bản và 14 phụ âm thường được sử dụng ngoài ra còn có 11 nguyên âm đôi và 10 phụ âm đôi.

2. Bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ

2.1 Phần nguyên âm

Hiện nay bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ nhất có 10 nguyên âm cơ bản đó là: ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣmỗi nguyên âm được xây dựng theo một trật tự nhất định và khi tập viết chữ tiếng Hàn cần tuân thủ quy tắc từ trên xuống dưới và từ trái qua phải.

cách học bảng chữ cái tiếng hànCách học bảng chữ cái tiếng Hàn nhanh nhất

Đối với nguyên âm đơn: ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ

a: ㅏ phát âm là “a” trong mọi trường hợp, kể cả khi ghép với nó là phụ âm “ch” nó cũng không bị biến dạng như tiếng Việt.

ô: ㅗ phát âm là “ô” như trong tiếng Việt, nhưng nếu sau “ô” là “k” hoặc “ng” thì được kéo dài hơn một chút.

u: ㅜ phát âm là “u” như trong tiếng Việt, nhưng nếu sau “u” là “k” hoặc “ng” thì được kéo dài hơn một chút

ư: ㅡ phát âm như “ư” trong tiếng Việt.

i: ㅣ phát âm như “i” trong tiếng Việt.

ê: ㅔ phát âm như “ê” trong tiếng Việt nhưng mở hơn một chút.

e: ㅐ phát âm như “e” trong tiếng Việt nhưng mở hơn nhiều, gần như “a” mà cũng gần như “e”.

cách học bảng chữ cái tiếng hàn nhanh nhấtBảng chữ cái tiếng Hàn cho người mới học

Xem thêm: Bạn có biết bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ (mới nhất)

Đối với nguyên âm kép: 애, 얘, 에, 예, 와, 왜, 외, 워, 웨, 위, 의

Ghép với “i”:

ㅣ + ㅏ = ㅑ: ya

ㅣ + ㅓ = ㅕ: yo

ㅣ + ㅗ = ㅛ: yô

ㅣ+ ㅜ = ㅠ: yu

ㅣ+ ㅔ = ㅖ: yê

ㅣ + ㅐ = ㅒ: ye

Ghép với “u/ô”:

ㅗ + ㅏ = ㅘ: oa

ㅗ + ㅐ = ㅙ: oe

ㅜ + ㅓ = ㅝ: uơ

ㅜ + ㅣ = ㅟ: uy

ㅜ + ㅔ = ㅞ: uê

Ghép với “i”:

ㅡ + ㅣ = ㅢ: ưi/ê/i

ㅗ + ㅣ = ㅚ: uê

Chú ý cách phát âm tiếng Hàn chuẩn:

“ㅢ”: ưi được đọc là “ưi” khi nó đứng đầu tiên trong câu hoặc từ độc lập, được đọc là “ê” khi nó đứng ở giữa câu và được đọc là “i” khi nó đứng ở cuối câu hoặc cuối của 1 từ độc lập .

“ㅚ”: uê được đọc là “uê” cho dù cách viết là “oi”.

Các nguyên âm trong tiếng Hàn không thể đứng độc lập mà luôn có phụ âm không đọc “ㅇ” đứng trước nó khi đứng độc lập trong từ hoặc câu.

Ví dụ:

Không viết ㅣ mà viết 이: hai, số hai

Không viết ㅗ mà viết 오: số năm

Không viết ㅗ ㅣmà viết 오 이: dưa chuột

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu xong 21 nguyên âm tiếng Hàn Quốc:

아 – 어 – 오 – 우 – 으 – 이 – 에 – 애: a – ơ – ô – u – ư – i

야 – 여 – 요 – 유 – 예 – 얘: ya – yơ – yô – yu – yê – ye

와 – 왜 – 워 – 위 – 웨: oa – oe – uơ – uy – uê

Với bảng nguyên âm, các bạn nên lưu ý đến cách phát âm trong tiếng Hàn và cách ghép âm tiếng Hàn của chúng với bảng phụ âm tiếng Hàn

bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủPhần phụ âm của bảng chữ cái tiếng Hàn

2.2 Phần phụ âm

Các phụ âm và nguyên âm kết hợp với nhau để tạo ra các âm tiết. Ví trị của nguyên âm trong một âm tiết được quyết định bởi việc nó là nguyên âm “dọc” hay “ngang”.

ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ là nguyên âm dọc. Chúng ta viết ở bên phải phụ âm đầu tiên trong âm tiết.
ㄴ + ㅏ = 나 (đọc là: na)
ㅈ + ㅓ = 저 (đọc là: chơ)
 ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ là nguyên âm ngang. Chúng ta viết ngay bên dưới phụ âm đầu tiên của một âm tiết.
ㅅ + ㅗ = 소 (đọc là: sô)
ㅂ + ㅜ = 부 (đọc là: bu)
Tuy nhiên, khi không có âm phụ nào được tạo bởi vị trí đầu tiên thì phụ âm ㅇ được viết vào. Trong những trường hợp như vậy, ㅇ là “âm câm” và đóng vai trò như là một ký tự làm đầy. Do đó 이 được phát âm giống như ㅣ, còn 으 được phát âm giống như ㅡ

Trên đây là những thông tin cơ bản về bảng chữ cái tiếng Hàn cho người mới học. Hy vọng bài viết đã mang lại những thông ti hữu ích cho bạn.

Facebook Comments